Truyền thông sức khỏe

Khoa Dược  »  Phục vụ cộng đồng  »  Truyền thông sức khỏe


Mụn trứng cá

 

  1. 1. ĐẠI CƯƠNG

Mụn trứng cá là bệnh lý viêm mạn tính của tuyến bã - nang lông. Đây là một trong những bệnh da liễu phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến khoảng 9,4% dân số toàn cầu.

Bệnh thường bắt đầu xuất hiện ở giai đoạn dậy thì, khi sự thay đổi nội tiết tố làm tăng hoạt động của tuyến bã nhờn, khiến lượng dầu trên da tăng lên. Sự tích tụ bã nhờn kết hợp với tế bào da chết có thể gây bít tắc nang lông, tạo điều kiện hình thành nhân mụn và kích hoạt phản ứng viêm.

  1. 2. SINH LÝ BỆNH

Mụn trứng cá hình thành do sự kết hợp của bốn cơ chế chính gồm tăng tiết bã nhờn, rối loạn sừng hóa nang lông, sự phát triển của vi khuẩn Cutibacterium acnes (C. acnes) và phản ứng viêm.

Hình 1. cơ chế bệnh sinh mụn trứng cá

a) Tăng tiết bã nhờn

Sự gia tăng hormon androgen hoặc nhạy cảm quá mức của tuyến bã với hormon này làm tuyến bã hoạt động mạnh hơn, tăng sản xuất chất bã nhờn. Ngoài ra, IGF-1 (Insulin-like Growth Factor 1) cũng góp phần thúc đẩy quá trình tiết bã. Lượng bã nhờn dư thừa tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hình thành mụn và làm bệnh nặng hơn.

b) Bít tắc nang lông do rối loạn sừng hóa

Ở người bị mụn, các tế bào sừng trong nang lông tăng sinh và kết dính bất thường. Khi kết hợp với bã nhờn, chúng tạo thành nút tắc trong nang lông, hình thành vi nhân mụn, sau đó phát triển thành mụn đầu trắng hoặc mụn đầu đen.

c) Vai trò của vi khuẩn C. acnes

Khi nang lông bị bít tắc, môi trường giàu chất béo và ít oxy tạo điều kiện cho C. acnes phát triển. Vi khuẩn này tiết enzyme Lipase phân giải bã nhờn thành các axit béo tự do, gây kích ứng và thúc đẩy phản ứng viêm trên da.

d) Phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch

Sự hiện diện của C. acnes kích hoạt hệ miễn dịch giải phóng các chất gây viêm như IL-1β, TNF-α, IL-17, thu hút các tế bào miễn dịch đến vùng tổn thương. Quá trình viêm kéo dài có thể làm nang lông bị phá vỡ, dẫn đến các tổn thương viêm từ nông (sẩn, mụn mủ) đến sâu (cục, nang).

Ngoài các cơ chế chính, mức độ nghiêm trọng của mụn còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như di truyền, chế độ ăn có chỉ số đường huyết cao, sữa (đặc biệt là sữa tách béo), căng thẳng, môi trường nóng ẩm và việc sử dụng mỹ phẩm không phù hợp.

  1. 3. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

Hình 2. Triệu chứng mụn trứng cá

a) Tổn thương không viêm

Đây là giai đoạn sớm của mụn, hình thành do sự bít tắc nang lông bởi bã nhờn và tế bào sừng:

  • Mụn nhân đóng (mụn đầu trắng): nang lông bị bít kín, tạo thành các nốt nhỏ màu trắng trên bề mặt da.
  • Mụn nhân mở (mụn đầu đen): nang lông mở ra ngoài, bã nhờn bị oxy hóa tạo màu đen đặc trưng.

b) Tổn thương viêm

Khi phản ứng viêm xảy ra, mụn có thể phát triển thành các dạng tổn thương nghiêm trọng hơn:

  • Sẩn viêm và mụn mủ: xuất hiện các nốt đỏ, đau hoặc có chứa dịch mủ do quá trình viêm tại nang lông.
  • Cục: là các tổn thương viêm sâu, kích thước lớn, thường gây đau khi chạm vào và có nguy cơ để lại sẹo.
  • Nang: là dạng tổn thương nặng, chứa dịch mủ đặc lẫn máu, dễ vỡ và thường để lại sẹo sau khi lành.

c) Di chứng sau mụn trứng cá

Sau khi tổn thương mụn giảm đi, da có thể xuất hiện các di chứng kéo dài:

  • Tăng sắc tố sau viêm và ban đỏ sau viêm: tạo thành các vết thâm hoặc vùng da đỏ sau mụn.
  • Sẹo lõm: do tổn thương sâu làm mất cấu trúc nâng đỡ của da, thường gặp gồm sẹo hình phễu, sẹo lòng chảo và sẹo đáy phẳng.
  • Sẹo quá phát và sẹo lồi: do quá trình tạo mô xơ quá mức khi da hồi phục, thường xuất hiện ở vùng ngực, lưng, vai, góc hàm và mặt.

d) Một số biểu hiện đặc biệt và biến chứng

Ở một số trường hợp, mụn trứng cá có thể liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc tiến triển thành các thể nặng:

  • Dấu hiệu cường androgen ở nữ giới: có thể kèm theo rậm lông, rụng tóc kiểu nam, rối loạn kinh nguyệt, giọng nói trầm hoặc phì đại âm vật.
  • Trứng cá tối cấp: là thể nặng với sự xuất hiện đột ngột của các cục, nang viêm lớn, loét và đóng vảy xuất huyết, đôi khi kèm sốt hoặc đau xương khớp.
  • Trứng cá mạch lươn: đặc trưng bởi các cục và nang viêm lớn liên kết thành đường hầm dưới da, có lỗ dò tiết dịch mủ máu và dễ để lại sẹo nghiêm trọng.
  • Trứng cá do cào gãi: thường liên quan đến yếu tố tâm lý, khi người bệnh tác động lên tổn thương gây trợt da và hình thành sẹo.

Một số biến chứng khác có thể gặp như viêm nang lông do vi khuẩn gram âm hoặc phù nề cứng mặt.

Hình 3. Các loại tổn thương mụn trứng cá

  1. 4. PHÂN ĐỘ

Trong thực hành lâm sàng, để thuận tiện cho việc đánh giá và lựa chọn phương pháp điều trị, Bộ Y tế hướng dẫn phân loại mức độ nặng của mụn trứng cá thành hai nhóm chính: mụn mức độ nhẹ và mụn mức độ trung bình - nặng. Việc phân loại dựa trên loại tổn thương, mức độ viêm, sự xuất hiện của tổn thương sâu và di chứng trên da.

a) Mụn trứng cá mức độ nhẹ

Mụn trứng cá mức độ nhẹ thường biểu hiện bằng các tổn thương nhỏ, khu trú và chưa có dấu hiệu tổn thương sâu.

Đặc điểm bao gồm:

-nXuất hiện mụn đầu trắng, mụn đầu đen, sẩn viêm hoặc mụn mủ nhỏ (< 5 mm) với số lượng ít và phân bố rải rác.

- Không xuất hiện tổn thương cục.

- Chưa có sẹo do mụn hoặc các di chứng lâu dài trên da.

- Vùng da bị ảnh hưởng thường giới hạn, chỉ xuất hiện ở một vùng cơ thể; nếu tổn thương lan rộng hơn thì số lượng mụn tại mỗi vùng vẫn rất ít.

Ở giai đoạn này, việc điều trị và chăm sóc da đúng cách có thể giúp kiểm soát bệnh, hạn chế tiến triển thành mụn viêm nặng.

b) Mụn trứng cá mức độ trung bình và nặng

Mụn trứng cá mức độ trung bình đến nặng thường có biểu hiện rõ rệt hơn, với số lượng tổn thương nhiều, mức độ viêm cao và nguy cơ để lại sẹo.

Đặc điểm bao gồm:

- Xuất hiện nhiều tổn thương mụn đầu trắng, mụn đầu đen, sẩn viêm hoặc mụn mủ.

- Có thể xuất hiện tổn thương cục, nang do quá trình viêm lan sâu xuống lớp da bên dưới.

- Có sự hiện diện của sẹo trứng cá, cho thấy tổn thương đã ảnh hưởng đến cấu trúc da.

- Mụn thường phân bố ở nhiều vùng cơ thể, trong đó mỗi vùng đều có số lượng tổn thương đáng kể.

  1. 5. ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc điều trị

  • Tác động vào nguyên nhân gây mụn

Lựa chọn phương pháp điều trị nhằm kiểm soát: tăng tiết bã nhờn, rối loạn sừng hóa nang lông, sự phát triển của C. acnes và phản ứng viêm.

  • Điều trị sớm và đúng cách

Can thiệp sớm giúp kiểm soát tổn thương, hạn chế mụn tiến triển nặng và phòng ngừa các biến chứng như sẹo mụn, thâm sau viêm, ban đỏ.

  • Cá thể hóa theo mức độ bệnh

Việc đánh giá chính xác mức độ mụn giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp với từng người bệnh.

  • Duy trì điều trị sau khi kiểm soát mụn

Sau giai đoạn điều trị tấn công, cần tiếp tục điều trị duy trì, thường ưu tiên retinoid bôi tại chỗ, nhằm ngăn ngừa tái phát.

  • Phối hợp nhiều phương pháp điều trị

Kết hợp hợp lý giữa thuốc bôi, thuốc uống và các phương pháp hỗ trợ không dùng thuốc như chăm sóc da đúng cách (rửa mặt dịu nhẹ 2 lần/ngày, dưỡng ẩm không gây bít tắc, chống nắng, không tự nặn mụn), lấy nhân mụn, peel hóa học hoặc liệu pháp ánh sáng giúp nâng cao hiệu quả và kiểm soát bệnh tốt hơn.

Điều trị dùng thuốc

a) Điều trị tại chỗ

Retinoid bôi tại chỗ: Adapalen, Tretinoin, Tazaroten, Trifaroten

Retinoid giúp bình thường hóa quá trình sừng hóa nang lông, làm thông thoáng lỗ chân lông, giảm hình thành nhân mụn và có tác dụng chống viêm. Đây cũng là nhóm thuốc quan trọng trong điều trị duy trì nhằm ngăn ngừa mụn tái phát.

Thuốc thường được bôi một lần mỗi ngày vào buổi tối trên da sạch và khô. Một số tác dụng phụ có thể gặp gồm khô da, kích ứng, bong tróc và tăng nhạy cảm với ánh sáng. Trong đó, Tazaroten chống chỉ định ở phụ nữ mang thai; các retinoid bôi khác cũng nên tránh trong thai kỳ do chưa đủ dữ liệu về độ an toàn. Trong thời gian điều trị, nên dùng kem chống nắng vào ban ngày.

Benzoyl Peroxid

Có tác dụng tiêu diệt C. acnes thông qua giải phóng các gốc oxy tự do, đồng thời hỗ trợ giảm viêm và làm bong nhẹ lớp sừng trên da. Nồng độ thường dùng là 2,5-5%; thuốc ít gây kháng thuốc nên thường được phối hợp với kháng sinh để hạn chế hiện tượng này. Tác dụng phụ thường gặp gồm khô, kích ứng da và có thể làm bạc màu vải, tóc.

Kháng sinh bôi tại chỗ: Clindamycin, Erythromycin, Minocyclin

Nhóm thuốc này giúp giảm số lượng vi khuẩn C. acnes và kiểm soát tình trạng viêm. Tuy nhiên, không nên sử dụng đơn độc hoặc kéo dài vì có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Nên phối hợp với benzoyl peroxid và đánh giá lại hiệu quả sau khoảng 3-4 tháng.

Các thuốc bôi khác

Acid Azelaic: có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ giảm thâm sau viêm và phù hợp với da nhạy cảm hoặc phụ nữ mang thai.

Clascoteron: tác động kháng androgen tại chỗ, giúp giảm ảnh hưởng của hormon lên tuyến bã nhờn.

Dapson bôi: có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm.

Acid Salicylic: giúp loại bỏ tế bào sừng, làm sạch cổ nang lông và hỗ trợ giảm bít tắc.

b) Điều trị toàn thân

Điều trị toàn thân thường được chỉ định khi mụn ở mức độ trung bình đến nặng, tổn thương lan rộng hoặc không đáp ứng với thuốc bôi.

Kháng sinh đường uống

Nhóm được ưu tiên là Tetracyclin thế hệ mới như: Doxycyclin, Minocyclin.

Thời gian điều trị thường giới hạn khoảng 3-4 tháng, không sử dụng kéo dài để duy trì.

Trong trường hợp không thể dùng Tetracyclin (ví dụ phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ), có thể cân nhắc nhóm Macrolid như Azithromycin hoặc Erythromycin. Kháng sinh đường uống không nên dùng đơn trị mà cần phối hợp với benzoyl peroxid hoặc retinoid bôi.

Isotretinoin đường uống

Isotretinoin là thuốc điều trị mạnh, thường được chỉ định trong:

- Mụn trứng cá nặng dạng cục, nang.

- Mụn không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.

- Mụn gây sẹo hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý.

Đây là thuốc duy nhất có khả năng tác động lên cả bốn cơ chế chính gây mụn:

- Giảm tiết bã nhờn.

- Bình thường hóa quá trình sừng hóa.

- Giảm sự phát triển của C. acnes.

- Giảm phản ứng viêm.

Liều dùng thường bắt đầu thấp rồi tăng dần tùy khả năng dung nạp. Liều khởi đầu thường là 0,25-0,5 mg/kg/ngày, sau đó tăng dần lên 0,5-1 mg/kg/ngày tùy khả năng dung nạp, với liều tích lũy mục tiêu khoảng 120-150 mg/kg. Điều trị thường kéo dài 4-6 tháng.

Do nguy cơ gây dị tật thai nhi nghiêm trọng, isotretinoin chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần thử thai âm tính trước khi bắt đầu và định kỳ hằng tháng, đồng thời tránh thai nghiêm ngặt từ ít nhất 1 tháng trước đến 1 tháng sau khi ngừng thuốc. Ngoài ra, cần theo dõi các chỉ số như men gan và lipid máu trong quá trình điều trị và không dùng đồng thời với tetracyclin do nguy cơ tăng áp lực nội sọ.

Điều trị nội tiết (ở nữ giới)

Phương pháp này phù hợp với phụ nữ bị mụn liên quan đến rối loạn hormon hoặc mụn bùng phát theo chu kỳ kinh nguyệt.

Thuốc tránh thai phối hợp (estrogen kết hợp progestin có hoạt tính kháng androgen, giúp giảm tác động của androgen, từ đó giảm sản xuất bã nhờn.

Spironolacton: thuốc kháng androgen, giúp cải thiện mụn do nội tiết ở phụ nữ trưởng thành. chống chỉ định khi mang thai, cần theo dõi kali máu và lưu ý tác dụng phụ rối loạn kinh nguyệt.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO                     

1. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh Da liễu (Ban hành kèm theo Quyết định số 4416/QĐ-BYT ngày 06/12/2023 của Bộ trưởng Bộ Y tế)

2. Ogé, Linda K., Alan Broussard, and Marilyn D. Marshall. "Acne vulgaris: diagnosis and treatment." American family physician 100.8 (2019): 475-484.

3. Vasam, Mallikarjun, Satyanarayana Korutla, and Raghvendra Ashok Bohara. "Acne vulgaris: A review of the pathophysiology, treatment, and recent nanotechnology based advances." Biochemistry and biophysics reports 36 (2023): 101578. DOI: 10.1016/j.bbrep.2023.101578.

4. Reynolds, Rachel V., et al. "Guidelines of care for the management of acne vulgaris." Journal of the American Academy of Dermatology 90.5 (2024): 1006-e1. DOI: 10.1016/j.jaad.2023.12.017.

5. Jaiswal, Sharwari, et al. "Recent trends in the management of acne vulgaris: a review focusing on clinical studies in the last decade." Cureus 16.3 (2024). DOI: 10.7759/cureus.56596.

6. Heng, Anna Hwee Sing, and Fook Tim Chew. "Systematic review of the epidemiology of acne vulgaris." Scientific reports 10.1 (2020): 5754. DOI: 10.1038/s41598-020-62715-3.

 

ThS. Kim Ngọc Sơn

ThS. Đinh Thị Thúy Hà

Ngày đăng: 25/10/2026

 

 


  • Địa chỉ: Số 10 Huỳnh Văn Nghệ, phường Trấn Biên, thành phố Đồng Nai
  • Điện thoại: 0251 3952 778
  • Email: lachong@lhu.edu.vn
  • © 2023 Đại học Lạc Hồng
  417,005       5/6,854